Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+1 nét) (nói)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 35609

UTF-8: E8AC99

UTF-32: 8B19

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: him1

Định nghĩa tiếng Anh: humble, modest; hexagram

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: qiān,zhàn

Tiếng Nhật: ケン へりくだる

Tiếng Nhật (Kun): HERIKUDARU

Tiếng Nhật (On): KEN

Tiếng Hàn (Latinh): KYEM

Quan Thoại: qiān

Âm thời Đường: kem

Tiếng Việt: khiêm

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

隸兵
lệ binh

Xem thêm:

晡時
bô thì

Xem thêm:

các [ gé ]

9601, tổng 9 nét, bộ môn 門 (+6 nét)

Nghĩa: cái lầu

Quảng Cáo

viêm xoang