Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+1 nét) (nói)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 35617

UTF-8: E8ACA1

UTF-32: 8B21

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jiu4

Định nghĩa tiếng Anh: sing; folksong, ballad; rumor

Pinyin: yáo

Tiếng Nhật: ヨウ うたい うたう

Tiếng Nhật (Kun): UTAI UTAU

Tiếng Nhật (On): YOU

Quan Thoại: yáo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

7D57, tổng 12 nét, bộ mịch 糸 (+6 nét)

Xem thêm:

căng [ gēng ]

7D59, tổng 12 nét, bộ mịch 糸 (+6 nét)

Nghĩa: 1. dây thừng to ; 2. vội, kíp, gấp

Quảng Cáo

bánh tráng cuốn chả giò giá sỉ