Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 謬錯

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm (Đạp biến thiên nha hựu hải nha) - (雜吟(踏遍天涯又海涯)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

liệt [ liè ]

70C8, tổng 10 nét, bộ hoả 火 (+6 nét)

Nghĩa: 1. cháy mạnh ; 2. nồng (mùi, hương)

Xem thêm:

默哀
mặc ai

Xem thêm:

phiêu [ piāo ]

98C3, tổng 20 nét, bộ phong 風 (+11 nét)

Nghĩa: 1. thổi (gió) ; 2. bay nhẹ

Quảng Cáo

kính quận 6