Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 烈

烈

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa ⽕(+6 nét) (lửa)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 28872

UTF-8: E78388

UTF-32: 70C8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lit6

Định nghĩa tiếng Anh: fiery, violent, vehement, ardent

Tiếng Hàn (Hangul): 렬:0E 열:0

Pinyin: liè

Tiếng Nhật: レツ レチ はげしい

Tiếng Nhật (Kun): HAGESHII

Tiếng Nhật (On): RETSU

Tiếng Hàn (Latinh): LYEL

Quan Thoại: liè

Âm thời Đường: *liɛt

Tiếng Việt: liệt

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bình, tần [ ]

85B2, tổng 17 nét, bộ thảo 艸 (+14 nét)

Xem thêm:

nguyên [ ]

53A1, tổng 11 nét, bộ hán 厂 (+9 nét)

Xem thêm:

quân [ yún ]

6600, tổng 8 nét, bộ nhật 日 (+4 nét)

Nghĩa: rạng đông, bình minh

Quảng Cáo

từ điển việt anh