Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+11 nét) (nói)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 35630

UTF-8: E8ACAE

UTF-32: 8B2E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zaak3

Pinyin:

Tiếng Nhật: サク シャク

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đối tửu - (對酒) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

phủ [ fǔ , pǔ , pù ]

752B, tổng 7 nét, bộ dụng 用 (+2 nét)

Nghĩa: (tiếng mỹ xưng của đàn ông)

Xem thêm:

thính [ tīng ]

8074, tổng 17 nét, bộ nhĩ 耳 (+11 nét)

Nghĩa: nghe

Xem thêm:

diệp [ ]

58B7, tổng 13 nét, bộ thổ 土 (+10 nét)

Mời xem:

Ất Tỵ 1965 Nam Mạng