Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 开幂

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân nhật ngẫu hứng - (春日偶興) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngẫu đề - (偶題) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

628B, tổng 7 nét, bộ thủ 手 (+4 nét)

Xem thêm:

nhiễm [ rǎn ]

67D3, tổng 9 nét, bộ mộc 木 (+5 nét)

Nghĩa: 1. nhiễm, mắc, lây ; 2. nhuộm

Xem thêm:

市社
thị xã

Mời xem:

Tân Mùi 1991 Nam Mạng