Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 謱 - lâu | 謱 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+11 nét) (nói)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 35633

UTF-8: E8ACB1

UTF-32: 8B31

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lau4

Định nghĩa tiếng Anh: chatter

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin: lóu,

Tiếng Nhật: ロウ

Quan Thoại: lóu

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

題幀素女 Đề tranh tố nữ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𧯄割據 Vịnh hang Cắc Cớ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

81B9, tổng 16 nét, bộ nhục 肉 (+12 nét)

Xem thêm:

nhiếp, niếp [ niè , zhè ]

8042, tổng 10 nét, bộ nhĩ 耳 (+4 nét)

Nghĩa: 1. nói thầm ; 2. thịt thái mỏng

Xem thêm:

từ [ cí ]

7506, tổng 13 nét, bộ ngoã 瓦 (+9 nét)

Nghĩa: đồ sứ

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

baánh ram giá sỉ