
Thông tin ký tự
Bộ: ngôn ⾔(+11 nét) (nói)
Tổng nét: 18 nét
Unicode: 35643
UTF-8: E8ACBB
UTF-32: 8B3B
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Biện Giả - (辯賈) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tự thán kỳ 2 - (自嘆其二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Nhân duyên - (Nidāna-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật