Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 譇

譇

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn ⾔(+12 nét) (nói)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 35655

UTF-8: E8AD87

UTF-32: 8B47

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zaa1

Pinyin: zhā

Tiếng Nhật: タ シャ

Quan Thoại: zhā

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ngốc [ tū ]

92F5, tổng 15 nét, bộ kim 金 (+7 nét)

Nghĩa: tên gọi cũ của nguyên tố tuli, Tu

Xem thêm:

linh [ lián , líng ]

96F6, tổng 13 nét, bộ vũ 雨 (+5 nét)

Nghĩa: 1. mưa lác đác ; 2. vụn vặt, lẻ, linh ; 3. héo rụng

Mời xem:

Mậu Tý 1948 Nam Mạng