Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+13 nét) (nói)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 35679

UTF-8: E8AD9F

UTF-32: 8B5F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cou3

Định nghĩa tiếng Anh: clamor, noise, din; slander

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: zào

Tiếng Nhật: ソウ さわぐ

Tiếng Nhật (Kun): SAWAGU

Tiếng Nhật (On): SOU

Tiếng Hàn (Latinh): CO

Quan Thoại: zào

Âm thời Đường: sɑ̀u

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tiễn [ jiǎn ]

8B2D, tổng 18 nét, bộ ngôn 言 (+11 nét)

Quảng Cáo

truyện trạng quỷnh