Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+13 nét) (nói)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 35698

UTF-8: E8ADB2

UTF-32: 8B72

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: joeng6

Định nghĩa tiếng Anh: allow, permit, yield, concede

Tiếng Nhật: ジョウ ゆずる せめる

Tiếng Nhật (Kun): YUZURU SEMERU

Tiếng Nhật (On): JOU

Quan Thoại: ràng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

八哥
bát kha

Xem thêm:

bồ, phủ [ fǔ , pú ]

8386, tổng 10 nét, bộ thảo 艸 (+7 nét)

Nghĩa: (xem: tiệp phủ 莆)

Xem thêm:

siếp, sáp, thiếp [ shà ]

970E, tổng 16 nét, bộ vũ 雨 (+8 nét)

Nghĩa: 1. ngắn ngủi ; 2. mưa nhỏ

Quảng Cáo

cửa kính thủ đức