Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 譿

譿

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+15 nét) (nói)

Tổng nét: 22 nét

Unicode: 35711

UTF-8: E8ADBF

UTF-32: 8B7F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wai6

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Tiếng Nhật: ケイ

Tiếng Hàn (Latinh): HYEY

Quan Thoại: huì

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 2 - (別阮大郎其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

回归
hồi quy

Xem thêm:

đào, đạo [ dào ]

7FFF, tổng 20 nét, bộ vũ 羽 (+14 nét)

Nghĩa: cái đao bằng lông (để múa)

Quảng Cáo

vỏ ram