
Thông tin ký tự
Bộ: ngôn ⾔(+16 nét) (nói)
Tổng nét: 22 nét
Unicode: 35718
UTF-8: E8AE86
UTF-32: 8B86
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Triều Tiên,
Âm đọc
Tiếng Quảng Đông: wai6
Định nghĩa tiếng Anh: to exaggerate; incredible
Pinyin: wèi
Tiếng Nhật (Kun): NEGOTO
Quan Thoại: wèi
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Sàleyyaka - (Sàleyyaka sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
菓 Quả mít (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Tổng thuyết và Biệt thuyết - (Uddesavibhanga sutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật