Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+16 nét) (nói)

Tổng nét: 22 nét

Unicode: 35718

UTF-8: E8AE86

UTF-32: 8B86

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wai6

Định nghĩa tiếng Anh: to exaggerate; incredible

Pinyin: wèi

Tiếng Nhật (Kun): NEGOTO

Tiếng Nhật (On): EI E

Quan Thoại: wèi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

linh [ ]

8851, tổng 11 nét, bộ hành 行 (+5 nét)

Mời xem:

Kỷ Mùi 1979 Nam Mạng