Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 變改
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

điêu [ diāo ]

53FC, tổng 5 nét, bộ khẩu 口 (+2 nét)

Nghĩa: 1. ngậm ; 2. tha, cắp bằng mồm

Xem thêm:

thanh [ shēng ]

8072, tổng 17 nét, bộ nhĩ 耳 (+11 nét)

Nghĩa: tiếng, âm thanh

Xem thêm:

sam, sâm [ ]

5E53, tổng 14 nét, bộ cân 巾 (+11 nét)

Mời xem:

Canh Thìn 2000 Nam Mạng