Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+16 nét) (nói)

Tổng nét: 23 nét

Unicode: 35723

UTF-8: E8AE8B

UTF-32: 8B8B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zip3

Định nghĩa tiếng Anh: fear; envy; loquacious

Pinyin: zhé

Tiếng Nhật: ショウ トウ ドウ

Tiếng Nhật (Kun): OSORERU

Tiếng Nhật (On): SHOU TOU DOU

Quan Thoại: zhé

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

6FE8, tổng 16 nét, bộ thuỷ 水 (+13 nét)

Quảng Cáo

nguồn hàng giá sỉ