Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 讌

讌

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn ⾔(+16 nét) (nói)

Tổng nét: 23 nét

Unicode: 35724

UTF-8: E8AE8C

UTF-32: 8B8C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jin3

Định nghĩa tiếng Anh: a feast, banquet; to entertain, feast

Tiếng Hàn (Hangul): 연:1N

Pinyin: yàn

Tiếng Nhật: エン

Tiếng Nhật (Kun): KUTSUROGU SAKAMORI

Tiếng Nhật (On): EN

Tiếng Hàn (Latinh): YEN

Quan Thoại: yàn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 2 - (雜吟其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khai song - (開窗) | Nguyễn Du

Xem thêm:

nông [ ]

8380, tổng 10 nét, bộ thảo 艸 (+7 nét)

Xem thêm:

bác, pháo [ pào ]

792E, tổng 21 nét, bộ thạch 石 (+16 nét)

Nghĩa: khẩu pháo; 1. máy bắn đá ; 2. pháo ; 3. mìn

Xem thêm:

邏騎
la kị
Giới thiệu tài liệu:

Quảng Cáo

truyện trạng quỷnh