Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+16 nét) (nói)

Tổng nét: 23 nét

Unicode: 35725

UTF-8: E8AE8D

UTF-32: 8B8D

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngok6

Định nghĩa tiếng Anh: honest speech

Tiếng Nhật: ガク

Tiếng Nhật (Kun): WAMEKU AGO

Tiếng Nhật (On): GAKU

Quan Thoại: è

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bì, phi [ ]

6BDE, tổng 8 nét, bộ mao 毛 (+4 nét)

Xem thêm:

thuật [ shù ]

8FF0, tổng 8 nét, bộ sước 辵 (+5 nét)

Nghĩa: 1. thuật lại, kể lại ; 2. noi theo

Xem thêm:

cần, cận [ jǐn , jìn ]

616C, tổng 14 nét, bộ tâm 心 (+11 nét)

Nghĩa: 1. lo lắng ; 2. chỉ, gần gần, ngót ; 3. dũng khí

Quảng Cáo

bán hạt kê