Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 述 - thuật | 述 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: sước (+5 nét) (chợt bước đi chợt dừng lại)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 36848

UTF-8: E8BFB0

UTF-32: 8FF0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: seot6

Định nghĩa tiếng Anh: narrate, state, express

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: shù

Tiếng Nhật: ジュツ シュツ のべる

Tiếng Nhật (Kun): NOBERU

Tiếng Nhật (On): JUTSU

Tiếng Hàn (Latinh): SWUL

Quan Thoại: shù

Âm thời Đường: jhuit

Tiếng Việt: thuật

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠女無陰 Vịnh nữ vô âm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𧯄割據 Vịnh hang Cắc Cớ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭𫯳爫𧆄 Khóc chồng làm thuốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

doanh [ yíng ]

7C6F, tổng 26 nét, bộ trúc 竹 (+20 nét)

Nghĩa: cái hòm bằng tre

Xem thêm:

乱跳
loạn khiêu

Xem thêm:

調查
điều tra
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Nhâm Ngọ 2002 Nam Mạng