Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 讕

讕

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn ⾔(+17 nét) (nói)

Tổng nét: 24 nét

Unicode: 35733

UTF-8: E8AE95

UTF-32: 8B95

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: laan4

Định nghĩa tiếng Anh: accuse falsely; slander, libel

Pinyin: lán

Tiếng Nhật: ラン

Tiếng Nhật (Kun): SOSHIRU

Tiếng Nhật (On): RAN

Quan Thoại: lán

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đạo ý - (道意) | Nguyễn Du

Xem thêm:

trử, trữ [ chǔ , zhě , zhǔ ]

891A, tổng 13 nét, bộ y 衣 (+8 nét)

Nghĩa: bông, cây bông

Xem thêm:

li, ly, lịch [ lí , lì , zhí ]

9148, tổng 21 nét, bộ ấp 邑 (+19 nét)

Nghĩa: nước Ly (tên cũ của nước Lỗ thời xưa, nay thuộc một phần của tỉnh Hà Nam của Trung Quốc)

Mời xem:

Tân Dậu 1981 Nam Mạng