Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+17 nét) (nói)

Tổng nét: 24 nét

Unicode: 35734

UTF-8: E8AE96

UTF-32: 8B96

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cam3

Định nghĩa tiếng Anh: prophecy, hint, omen

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: chèn,chàn

Tiếng Nhật: シン サン

Tiếng Nhật (Kun): SHIRUSHI OMIKUJI

Tiếng Nhật (On): SHIN

Tiếng Hàn (Latinh): CHAM

Quan Thoại: chèn

Âm thời Đường: chrìm

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thoa, thoả, toả [ cuǒ , qiē ]

811E, tổng 11 nét, bộ nhục 肉 (+7 nét)

Nghĩa: nhỏ nhặn, tủn mủn

Xem thêm:

[ ]

576C, tổng nét, bộ

Mời xem:

Đinh Mão 1987 Nam Mạng