Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+17 nét) (nói)

Tổng nét: 24 nét

Unicode: 35734

UTF-8: E8AE96

UTF-32: 8B96

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cam3

Định nghĩa tiếng Anh: prophecy, hint, omen

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: chèn,chàn

Tiếng Nhật: シン サン

Tiếng Nhật (Kun): SHIRUSHI OMIKUJI

Tiếng Nhật (On): SHIN

Tiếng Hàn (Latinh): CHAM

Quan Thoại: chèn

Âm thời Đường: chrìm

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thuyên [ quán ]

8BE0, tổng 8 nét, bộ ngôn 言 (+6 nét)

Nghĩa: giải thích kỹ càng

Xem thêm:

dương [ yáng ]

661C, tổng 9 nét, bộ nhật 日 (+5 nét)

Nghĩa: 1. mặt trời ; 2. dương

Xem thêm:

sứu, trứu [ chào , cù , zhōu , zhòu ]

7E10, tổng 16 nét, bộ mịch 糸 (+10 nét)

Nghĩa: vải nhỏ

Quảng Cáo

từ điển việt anh