Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 讚襄
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu chí (Tứ thì hảo cảnh vô đa nhật) - (秋至(四時好景無多日)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

xúc [ chù , hóng ]

89E6, tổng 13 nét, bộ giác 角 (+6 nét)

Nghĩa: 1. húc, đâm ; 2. chạm vào, sờ vào ; 3. cảm động ; 4. xúc phạm

Xem thêm:

uông [ wāng ]

5C2B, tổng 7 nét, bộ uông 尢 (+4 nét)

Nghĩa: 1. kiễng chân ; 2. yếu đuối

Mời xem:

Mậu Ngọ 1978 Nam Mạng