Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 讜

讜

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn ⾔(+2 nét) (nói)

Tổng nét: 27 nét

Unicode: 35740

UTF-8: E8AE9C

UTF-32: 8B9C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dong2

Định nghĩa tiếng Anh: counsel, advice; speak out

Tiếng Hàn (Hangul): 당:1N

Pinyin: dǎng,dàng

Tiếng Nhật: トウ

Tiếng Nhật (Kun): TADASHIIKOTOBA

Tiếng Nhật (On): TOU

Tiếng Hàn (Latinh): TANG

Quan Thoại: dǎng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tháo [ cāo ]

7CD9, tổng 16 nét, bộ mễ 米 (+10 nét)

Nghĩa: gạo xay

Xem thêm:

thông [ cōng ]

6031, tổng 9 nét, bộ tâm 心 (+5 nét)

Nghĩa: gấp, kíp, vội vàng

Xem thêm:

[ ]

82EE, tổng 8 nét, bộ thảo 艸 (+5 nét)

Mời xem:

Tân Dậu 1981 Nữ Mạng