Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 讠

讠

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn ⾔(+0 nét) (nói)

Tổng nét: 2 nét

Unicode: 35744

UTF-8: E8AEA0

UTF-32: 8BA0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jin4

Định nghĩa tiếng Anh: simplified Kangxi radical 149

Quan Thoại: yán

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

英才
anh tài

Xem thêm:

uyển [ wǎn , yuàn ]

7579, tổng 13 nét, bộ điền 田 (+8 nét)

Nghĩa: ruộng hai mẫu

Xem thêm:

lâu [ ]

8B31, tổng 18 nét, bộ ngôn 言 (+11 nét)

Mời xem:

Quý Dậu 1993 Nam Mạng