Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+4 nét) (nói)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 35765

UTF-8: E8AEB5

UTF-32: 8BB5

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: geoi6

Định nghĩa tiếng Anh: an interjection used express surprise

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

não [ nǎo , nào ]

8166, tổng 13 nét, bộ nhục 肉 (+9 nét)

Nghĩa: não, óc

Xem thêm:

lư, lục, lự [ l , lù ]

616E, tổng 15 nét, bộ tâm 心 (+11 nét)

Nghĩa: lo âu

Quảng Cáo

tải sách