Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 证

证

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn ⾔(+5 nét) (nói)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 35777

UTF-8: E8AF81

UTF-32: 8BC1

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zing3

Định nghĩa tiếng Anh: prove, confirm, verify; proof

Quan Thoại: zhèng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lí, lý [ lǐ ]

9CA4, tổng 15 nét, bộ ngư 魚 (+7 nét)

Nghĩa: con cá chép

Xem thêm:

威烈
uy liệt
Giới thiệu bài viết:

Mời xem:

Giáp Dần 1974 Nữ Mạng