Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+6 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 32105

UTF-8: E7B5A9

UTF-32: 7D69

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tiu3

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: tiào,diào,dào

Tiếng Nhật: チョウ ジョウ トウ ドウ

Tiếng Hàn (Latinh): CO

Quan Thoại: tiào

Tiếng Việt: thêu

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hoàng hà - (黃河) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

Úc, áo, úc, ốc, Ủ, ứ [ ào , yù ]

71E0, tổng 16 nét, bộ hoả 火 (+12 nét)

Nghĩa: ấm áp

Xem thêm:

[ ]

6F53, tổng 15 nét, bộ thuỷ 水 (+12 nét)

Quảng Cáo

việt nam đại từ điển