Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+5 nét) (nói)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 35785

UTF-8: E8AF89

UTF-32: 8BC9

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sou3

Định nghĩa tiếng Anh: accuse; sue; inform; narrate

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 1 - (雜詩其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

標高
tiêu cao

Xem thêm:

sân, trấn [ chēn , zhèn ]

778B, tổng 15 nét, bộ mục 目 (+10 nét)

Nghĩa: trừng mắt nhìn, lườm

Xem thêm:

tăng [ zēng ]

589E, tổng 15 nét, bộ thổ 土 (+12 nét)

Nghĩa: tăng thêm lên

Mời xem:

tử vi chùa khánh anh