Từ Điển Hán Việt
Thông tin ký tự
Bộ: khí ⽓(+8 nét) (hơi nước)
Tổng nét: 12 nét
Unicode: 27694
UTF-8: E6B0AE
UTF-32: 6C2E
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,
Âm đọc
Tiếng Quảng Đông: daam6
Định nghĩa tiếng Anh: nitrogen (element 7, N)
Pinyin: dàn
Tiếng Nhật: タン
Tiếng Nhật (On): TAN
Quan Thoại: dàn
hvdic.thaiphong.net
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
CÔNG CỤ
KHÁC