Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khí (+8 nét) (hơi nước)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 27694

UTF-8: E6B0AE

UTF-32: 6C2E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: daam6

Định nghĩa tiếng Anh: nitrogen (element 7, N)

Pinyin: dàn

Tiếng Nhật: タン

Tiếng Nhật (On): TAN

Quan Thoại: dàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cảnh, kỉnh [ jǐng ]

749F, tổng 16 nét, bộ ngọc 玉 (+12 nét)

Nghĩa: vẻ lộng lẫy của ngọc bích

Xem thêm:

kí, ký [ jì ]

8BB0, tổng 5 nét, bộ ngôn 言 (+3 nét)

Nghĩa: 1. nhớ ; 2. ghi chép, viết

Xem thêm:

mạo [ ]

6BE3, tổng 10 nét, bộ mao 毛 (+6 nét)

Mời xem:

Quý Hợi 1983 Nam Mạng