Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 译

译

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn ⾔(+5 nét) (nói)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 35793

UTF-8: E8AF91

UTF-32: 8BD1

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jik6

Định nghĩa tiếng Anh: translate; decode; encode

Quan Thoại: yì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

無邊
vô biên

Xem thêm:

phần [ ]

84B6, tổng 13 nét, bộ thảo 艸 (+10 nét)

Xem thêm:

trụ [ zhǔ ]

782B, tổng 10 nét, bộ thạch 石 (+5 nét)

Mời xem:

Ất Sửu 1985 Nữ Mạng