Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+5 nét) (nói)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 35793

UTF-8: E8AF91

UTF-32: 8BD1

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jik6

Định nghĩa tiếng Anh: translate; decode; encode

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ức gia huynh - (憶家兄) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

đôn [ dūn ]

7905, tổng 17 nét, bộ thạch 石 (+12 nét)

Nghĩa: khối đá lớn và dày

Xem thêm:

tuỳ [ ]

9040, tổng 12 nét, bộ sước 辵 (+9 nét)

Mời xem:

Đinh Dậu 1957 Nữ Mạng