Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 魪

魪

Thông tin ký tự

Bộ: ngư ⿂(+4 nét) (con cá)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 39786

UTF-8: E9ADAA

UTF-32: 9B6A

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaai3

Pinyin: jiè

Tiếng Nhật: カイ

Tiếng Nhật (Kun): KAREI

Tiếng Nhật (On): KAI

Quan Thoại: jiè

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 1 - (臥病其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

cảo, hạo [ huǎng ]

769D, tổng 15 nét, bộ bạch 白 (+10 nét)

Xem thêm:

duyên [ yuán ]

6ADE, tổng 19 nét, bộ mộc 木 (+15 nét)

Nghĩa: (xem: cẩu duyên 枸櫞,枸橼)

Xem thêm:

tháp [ ]

72E7, tổng 9 nét, bộ khuyển 犬 (+6 nét)

Mời xem:

Đinh Mão 1987 Nam Mạng