Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+6 nét) (nói)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 35801

UTF-8: E8AF99

UTF-32: 8BD9

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fui1

Định nghĩa tiếng Anh: tease, joke with; ridicule, mock

Quan Thoại: huī

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

muộn [ mèn ]

61E3, tổng 18 nét, bộ tâm 心 (+14 nét)

Nghĩa: buồn bã

Xem thêm:

quỵ [ guì ]

8DEA, tổng 13 nét, bộ túc 足 (+6 nét)

Nghĩa: 1. quỳ gối ; 2. chân cua

Quảng Cáo

sắn dây