Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 诙

诙

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn ⾔(+6 nét) (nói)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 35801

UTF-8: E8AF99

UTF-32: 8BD9

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fui1

Định nghĩa tiếng Anh: tease, joke with; ridicule, mock

Quan Thoại: huī

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 1 - (幽居其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hi, hy [ xī ]

5DC7, tổng 20 nét, bộ sơn 山 (+17 nét)

Nghĩa: nguy hiểm

Xem thêm:

[ ]

72CF, tổng 8 nét, bộ khuyển 犬 (+5 nét)

Xem thêm:

thông [ cōng ]

6031, tổng 9 nét, bộ tâm 心 (+5 nét)

Nghĩa: gấp, kíp, vội vàng

Quảng Cáo

gỏi cuốn