Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 诜

诜

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn ⾔(+6 nét) (nói)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 35804

UTF-8: E8AF9C

UTF-32: 8BDC

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: san1

Định nghĩa tiếng Anh: inquire, question; numerous

Quan Thoại: shēn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

包工
bao công

Xem thêm:

bái, bí, tuỵ [ pèi , pì ]

6DE0, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 (+8 nét)

Nghĩa: 1. bay phấp phới ; 2. đông đảo; 1. thuyền đi ; 2. chìm ngập

Quảng Cáo

kính quận 2