Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 柿

柿

Thông tin ký tự

Bộ: mộc ⽊(+5 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 26623

UTF-8: E69FBF

UTF-32: 67FF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ci2

Định nghĩa tiếng Anh: persimmon

Tiếng Hàn (Hangul): 시:N

Pinyin: shì

Tiếng Nhật: シ かき

Tiếng Nhật (Kun): KAKI

Tiếng Nhật (On): SHI

Tiếng Hàn (Latinh): SI

Quan Thoại: shì

Tiếng Việt: thị

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

sấn [ chèn ]

9F80, tổng 10 nét, bộ xỉ 齒 (+2 nét)

Nghĩa: thay răng sữa thành răng khôn

Quảng Cáo

cửa kính quận 12