Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 诣 - nghệ | 诣 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+6 nét) (nói)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 35811

UTF-8: E8AFA3

UTF-32: 8BE3

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngai6

Định nghĩa tiếng Anh: reach; achievement, accomplishment

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𢄂𡗶 Vịnh chợ trời (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

和谐
hoà hài

Xem thêm:

嘲諷
trào phúng

Xem thêm:

cố [ ]

9B95, tổng 16 nét, bộ ngư 魚 (+5 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Ất Dậu 2005 Nữ Mạng