Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sơn (+1 nét) (núi non)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 23921

UTF-8: E5B5B1

UTF-32: 5D71

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: yǒng,yóng

Tiếng Nhật: ヨウ

Tiếng Nhật (On): YOU YU

Tiếng Hàn (Latinh): YONG

Quan Thoại: yǒng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

loan [ luán ]

9E1E, tổng 30 nét, bộ điểu 鳥 (+19 nét)

Nghĩa: 1. chim phượng cái ; 2. cái chuông nhỏ

Xem thêm:

cung, cúng [ gōng , gòng ]

4F9B, tổng 8 nét, bộ nhân 人 (+6 nét)

Nghĩa: 1. cung cấp ; 2. tặng ; 3. lời khai, khẩu cung

Quảng Cáo

công ty sửa nhà