Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+6 nét) (nói)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 35814

UTF-8: E8AFA6

UTF-32: 8BE6

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: coeng4

Định nghĩa tiếng Anh: detailed, complete, thorough

Quan Thoại: xiáng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bát muộn - (撥悶) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Liệp - (獵) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lam giang - (藍江) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thí [ shì ]

8BD5, tổng 8 nét, bộ ngôn 言 (+6 nét)

Nghĩa: 1. thử, thử nghiệm ; 2. thi tài

Xem thêm:

luật, lột [ lù ]

7849, tổng 11 nét, bộ thạch 石 (+6 nét)

Xem thêm:

đằng [ ]

7C58, tổng 22 nét, bộ trúc 竹 (+16 nét)

Mời xem:

Mậu Tuất 1958 Nam Mạng