Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 诨

诨

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn ⾔(+6 nét) (nói)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 35816

UTF-8: E8AFA8

UTF-32: 8BE8

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wan6

Định nghĩa tiếng Anh: jokes, obscene jests; joke

Quan Thoại: hùn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký giang bắc Huyền Hư tử - (寄江北玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Vô đề - (無題) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

hoạch [ huò , yuē ]

77F1, tổng 18 nét, bộ thỉ 矢 (+13 nét)

Nghĩa: khuôn phép, thước đo, tiêu chuẩn

Xem thêm:

槟榔
tân lang

Mời xem:

Nhâm Thìn 1952 Nam Mạng