Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 诵 - tụng | 诵 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+7 nét) (nói)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 35829

UTF-8: E8AFB5

UTF-32: 8BF5

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zung6

Định nghĩa tiếng Anh: recite, chant, repeat

Quan Thoại: sòng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

銅賤󰤏 Đồng tiền hoẻn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

二心
nhị tâm

Xem thêm:

khản, khiên [ ]

6481, tổng 14 nét, bộ thủ 手 (+11 nét)

Xem thêm:

英物
anh vật
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

nhôm kính quận 1