Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+7 nét) (nói)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 35829

UTF-8: E8AFB5

UTF-32: 8BF5

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zung6

Định nghĩa tiếng Anh: recite, chant, repeat

Quan Thoại: sòng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bác, báo [ bào , bō , páo , zhī , zhuó ]

8DB5, tổng 10 nét, bộ túc 足 (+3 nét)

Nghĩa: giậm chân

Xem thêm:

chấp, hoạch, hồ [ ]

74E1, tổng 13 nét, bộ qua 瓜 (+8 nét)

Quảng Cáo

bán đặc sản tphcm