Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+8 nét) (nói)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 35840

UTF-8: E8B080

UTF-32: 8C00

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyu4

Định nghĩa tiếng Anh: flatter, truckle

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hoạ Hải Ông Đoàn Nguyễn Tuấn “Giáp Dần phụng mệnh nhập Phú Xuân kinh, đăng trình lưu biệt Bắc Thành chư hữu” chi tác - (和海翁段阮俊甲寅奉命入富春京登程留別北城諸友之作) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 1 - (秋夜其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

loan [ luán ]

9D49, tổng 17 nét, bộ điểu 鳥 (+6 nét)

Xem thêm:

đăng [ dé , dēng ]

767B, tổng 12 nét, bộ bát 癶 (+7 nét)

Nghĩa: lên, leo lên

Xem thêm:

duệ [ yè , zhuāi , zhuǎi , zhuài ]

62FD, tổng 9 nét, bộ thủ 手 (+6 nét)

Nghĩa: 1. ném ; 2. lôi, kéo, túm

Quảng Cáo

cửa kính quận 12