Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鎗

鎗

Thông tin ký tự

Bộ: kim ⾦(+1 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 37783

UTF-8: E98E97

UTF-32: 9397

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: coeng1

Định nghĩa tiếng Anh: rifle, small arms, hand gun

Tiếng Hàn (Hangul): 쟁:1N

Pinyin: chēng,qiāng,qiāng,qiàng

Tiếng Nhật: ソウ ショウ やり

Tiếng Nhật (Kun): YARI

Tiếng Nhật (On): SOU SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): CAYNG

Quan Thoại: qiāng

Tiếng Việt: thương

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nhân [ yīn ]

9787, tổng 15 nét, bộ cách 革 (+6 nét)

Xem thêm:

đế [ dì ]

7F14, tổng 12 nét, bộ mịch 糸 (+9 nét)

Nghĩa: ràng buộc

Xem thêm:

khẩn, ngân [ kěn , yín ]

9F88, tổng 14 nét, bộ xỉ 齒 (+6 nét)

Nghĩa: nhằn xương, gặm xương

Quảng Cáo

từ điển chữ nôm