Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+8 nét) (nói)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 35844

UTF-8: E8B084

UTF-32: 8C04

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cim2

Định nghĩa tiếng Anh: flatter, truckle, toady

Quan Thoại: chǎn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ hành - (夜行) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khai song - (開窗) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

7F6F, tổng 14 nét, bộ võng 网 (+9 nét)

Xem thêm:

增多
tăng đa

Xem thêm:

nguyên [ yuán ]

9A35, tổng 20 nét, bộ mã 馬 (+10 nét)

Nghĩa: 1. ngựa đỏ có bụng trắng ; 2. ngựa giỏi

Quảng Cáo

kính quận 12