Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+8 nét) (nói)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 35849

UTF-8: E8B089

UTF-32: 8C09

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sam2

Định nghĩa tiếng Anh: to know in detail

Quan Thoại: shěn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tiện [ biàn , pián ]

4FBF, tổng 9 nét, bộ nhân 人 (+7 nét)

Nghĩa: 1. thuận lợi, thuận tiện ; 2. ỉa, đái ; 3. phân, nước giải ; 4. liền, bèn, làm ngay

Xem thêm:

chư, trư [ ]

85F8, tổng 18 nét, bộ thảo 艸 (+15 nét)

Mời xem:

Đinh Mùi 1967 Nữ Mạng