Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 武科
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế Trường Lưu nhị nữ - () | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

sạ, trách [ zé ]

9F70, tổng 23 nét, bộ xỉ 齒 (+8 nét)

Xem thêm:

tạp [ zá ]

7838, tổng 10 nét, bộ thạch 石 (+5 nét)

Nghĩa: 1. đóng, lèn chặt ; 2. hỏng, vỡ

Xem thêm:

chỉ [ zǐ ]

6ED3, tổng 13 nét, bộ thuỷ 水 (+10 nét)

Nghĩa: cặn, đục

Quảng Cáo

bán hạt kê