Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+8 nét) (nói)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 35850

UTF-8: E8B08A

UTF-32: 8C0A

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ji4

Định nghĩa tiếng Anh: friendship; appropriate, suitable

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 2 - (雜吟其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 3 - (雜吟其三) | Nguyễn Du

Xem thêm:

蟠據
bàn cứ

Xem thêm:

[ ]

5A33, tổng 10 nét, bộ nữ 女 (+7 nét)

Xem thêm:

hu, hú, hủ [ xū , xǔ ]

59C1, tổng 8 nét, bộ nữ 女 (+5 nét)

Nghĩa: (xem: hu du 媮); 1. yên vui ; 2. ôn hoà

Quảng Cáo

lịch vạn niên