Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 谋 - mưu | 谋 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+9 nét) (nói)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 35851

UTF-8: E8B08B

UTF-32: 8C0B

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mau4

Định nghĩa tiếng Anh: plan, scheme; stratagem

Quan Thoại: móu

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠊚𣜾荒 Vịnh người chửa hoang (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餞𠊛爫詩 Tiễn người làm thơ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm:

yểu [ yǎo ]

7711, tổng 10 nét, bộ mục 目 (+5 nét)

Xem thêm:

徵墾
trưng khẩn

Xem thêm:

biền [ pián ]

80FC, tổng 10 nét, bộ nhục 肉 (+6 nét)

Nghĩa: (xem: biền chi 胝)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Quý Sửu 1973 Nữ Mạng