Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: yêu (+1 nét) (nhỏ nhắn)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 24187

UTF-8: E5B9BB

UTF-32: 5E7B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: waan6

Định nghĩa tiếng Anh: illusion, fantasy, mirage

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: huàn

Tiếng Nhật: ゲン カン キョウ まぼろし

Tiếng Nhật (Kun): MABOROSHI

Tiếng Nhật (On): GEN

Tiếng Hàn (Latinh): HWAN

Quan Thoại: huàn

Tiếng Việt: ảo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 2 - (別阮大郎其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hung [ xiōng ]

8A29, tổng 11 nét, bộ ngôn 言 (+4 nét)

Nghĩa: nói rầm rầm

Quảng Cáo

sửa nhà tphcm