Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 谖 - huyên | 谖 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+9 nét) (nói)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 35862

UTF-8: E8B096

UTF-32: 8C16

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hyun1

Định nghĩa tiếng Anh: forget; lie, cheat, deceive

Quan Thoại: xuān

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餞𠊛爫詩 Tiễn người làm thơ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠問月 Vịnh vấn nguyệt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

翁昭虎和 Ông Chiêu Hổ hoạ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

權術
quyền thuật

Xem thêm:

之后
chi hậu

Xem thêm:

hoàng [ huáng ]

9360, tổng 17 nét, bộ kim 金 (+9 nét)

Nghĩa: 1. tiếng chuông trống kêu ; 2. cái đinh ba

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Quý Mùi 2003 Nữ Mạng