
Thông tin ký tự
Âm đọc
Tiếng Quảng Đông: seoi1
Định nghĩa tiếng Anh: knowledge; discrimination; treachery
Tiếng Hàn (Latinh): SE
Quan Thoại: xū
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
詠𠊚𣜾荒 Vịnh người chửa hoang (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thu dạ kỳ 1 - (秋夜其一) | Nguyễn Du