
Thông tin ký tự
Âm đọc
Tiếng Quảng Đông: seoi1
Định nghĩa tiếng Anh: knowledge; discrimination; treachery
Tiếng Hàn (Latinh): SE
Quan Thoại: xū
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ký mộng - (記夢) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tần Cối tượng kỳ 1 - (秦檜像其一) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Hoa Nghiêm phẩm 38: Ly Thế Gian - () | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm: