Từ Điển Hán Việt
Thông tin ký tự
Bộ: ngôn ⾔(+9 nét) (nói)
Tổng nét: 11 nét
Unicode: 35870
UTF-8: E8B09E
UTF-32: 8C1E
Sử dụng: Trung Hoa,
Âm đọc
Tiếng Quảng Đông: seoi1
Định nghĩa tiếng Anh: knowledge; discrimination; treachery
Tiếng Hàn (Latinh): SE
Quan Thoại: xū
hvdic.thaiphong.net
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
CÔNG CỤ
KHÁC