Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+10 nét) (nói)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 35874

UTF-8: E8B0A2

UTF-32: 8C22

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ze6

Định nghĩa tiếng Anh: thank; decline

Quan Thoại: xiè

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Độ Long Vĩ giang - (渡龍尾江) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Liệp - (獵) | Nguyễn Du

Xem thêm:

trai [ zhāi ]

658E, tổng 11 nét, bộ văn 文 (+7 nét)

Xem thêm:

過泥
quá nệ

Quảng Cáo

mua bột sắn dây tốt