Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+11 nét) (nói)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 35882

UTF-8: E8B0AA

UTF-32: 8C2A

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zaak6

Định nghĩa tiếng Anh: charge, blame; disgrace; demote

Quan Thoại: zhé

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 2 - (臥病其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

yểu [ yāo , yǎo ]

6B80, tổng 8 nét, bộ ngạt 歹 (+4 nét)

Nghĩa: chết non

Xem thêm:

[ fèn ]

7793, tổng 15 nét, bộ mục 目 (+10 nét)

Xem thêm:

hoằng [ ]

9710, tổng 16 nét, bộ vũ 雨 (+8 nét)

Quảng Cáo

từ điển anh việt